eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tháp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a pagoda

/tʰaːp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tháp tiếng Anh là a pagoda.

Nghĩa tiếng Anh của "tháp"

  1. a pagoda
  2. a tower
  3. a temple or temple complex

Example sentences

  • Thác Tháp Lí Thiên Vương — Pagoda-Bearing Heavenly King Li
  • tháp Ép-phen — the Eiffel Tower
  • tháp nghiêng Pi-da — the Leaning Tower of Pisa
  • tháp Chăm/Chàm — Cham temples

FAQ

tháp tiếng Anh là gì?

tháp tiếng Anh là: a pagoda; a tower; a temple or temple complex.

"tháp" in English?

a pagoda; a tower; a temple or temple complex

tháp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰaːp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tháp"

Thác Tháp Lí Thiên Vương — Pagoda-Bearing Heavenly King Li

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.