Các nhà khoa học của viện tôi trở nên kiêu kỳ một cách lạ thường, họ tự xây cho mình những tháp ngà kiên cố và rút mình trong đó, dùng kính hiển vi để ngắm nghía cuộc sống, để bĩu môi chê trách người đời. — The scientists of my institute became strangely arrogant, they built for themselves solid ivory towers and withdrew into them, using microscopes to observe life, to sneer and criticize the world.
2016, Nguyễn Việt Long, "Đi tìm sự thống nhất (Looking for Consistency)", Tuổi Trẻ (Youth) Online
Nhiều người cho rằng chuyện thuật ngữ tiếng Việt lộn xộn, không nhất quán và “đá nhau” chỉ là chuyện hàn lâm trong tháp ngà của mấy ông đeo kính cận dài lưng tốn vải, trong khi cuộc sống còn bao nhiêu việc đáng ưu tiên hơn nhiều. — Many people think that Vietnamese terminologies being confusing, inconsistent, and “conflicting” is just an academic matter in the ivory towers of bespectacled, lazily idle men, while in life there are still many more things worth being prioritized much more.
FAQ
tháp ngà tiếng Anh là gì?
tháp ngà tiếng Anh là: ivory tower.
"tháp ngà" in English?
ivory tower
tháp ngà đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /tʰaːp̚˧˦ ŋaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "tháp ngà"
Các nhà khoa học của viện tôi trở nên kiêu kỳ một cách lạ thường, họ tự xây cho mình những tháp ngà kiên cố và rút mình trong đó, dùng kính hiển vi để ngắm nghía cuộc sống, để bĩu môi chê trách người đời. — The scientists of my institute became strangely arrogant, they built for themselves solid ivory towers and withdrew into them, using microscopes to observe life, to sneer and criticize the world.