Nghĩa tiếng Anh của "thắt lưng"
- to tighten one's belt
- the lower back
- a belt
Tiếng Anh: to tighten one's belt
/tʰat̚˧˦ lɨŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
thắt lưng tiếng Anh là to tighten one's belt.
thắt lưng tiếng Anh là: to tighten one's belt; the lower back; a belt.
to tighten one's belt; the lower back; a belt
Phát âm tiếng Việt /tʰat̚˧˦ lɨŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đau (vùng) thắt lưng — with lower back pain
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.