eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thắt lưng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to tighten one's belt

/tʰat̚˧˦ lɨŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbnounNorthern dialect

thắt lưng tiếng Anh là to tighten one's belt.

Nghĩa tiếng Anh của "thắt lưng"

  1. to tighten one's belt
  2. the lower back
  3. a belt

Example sentences

  • đau (vùng) thắt lưng — with lower back pain

FAQ

thắt lưng tiếng Anh là gì?

thắt lưng tiếng Anh là: to tighten one's belt; the lower back; a belt.

"thắt lưng" in English?

to tighten one's belt; the lower back; a belt

thắt lưng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰat̚˧˦ lɨŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thắt lưng"

đau (vùng) thắt lưng — with lower back pain

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.