eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thất vọng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: disappointed

/tʰət̚˧˦ vawŋ͡m˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

thất vọng tiếng Anh là disappointed.

Nghĩa tiếng Anh của "thất vọng"

  1. disappointed
  2. disappointment

Example sentences

  • Cậu làm tôi thất vọng quá ! — I'm really disappointed in you, young man!

FAQ

thất vọng tiếng Anh là gì?

thất vọng tiếng Anh là: disappointed; disappointment.

"thất vọng" in English?

disappointed; disappointment

thất vọng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰət̚˧˦ vawŋ͡m˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thất vọng"

Cậu làm tôi thất vọng quá ! — I'm really disappointed in you, young man!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.