eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thể hình tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: physique; body shape

/tʰe˧˩ hïŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

thể hình tiếng Anh là physique; body shape.

Nghĩa tiếng Anh của "thể hình"

  1. physique; body shape
  2. short for thể dục thể hình (“bodybuilding”)

Example sentences

  • câu lạc bộ thể hình — a gym club

FAQ

thể hình tiếng Anh là gì?

thể hình tiếng Anh là: physique; body shape; short for thể dục thể hình (“bodybuilding”).

"thể hình" in English?

physique; body shape; short for thể dục thể hình (“bodybuilding”)

thể hình đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰe˧˩ hïŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thể hình"

câu lạc bộ thể hình — a gym club

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.