Nghĩa tiếng Anh của "thể hình"
- physique; body shape
- short for thể dục thể hình (“bodybuilding”)
Tiếng Anh: physique; body shape
/tʰe˧˩ hïŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
thể hình tiếng Anh là physique; body shape.
thể hình tiếng Anh là: physique; body shape; short for thể dục thể hình (“bodybuilding”).
physique; body shape; short for thể dục thể hình (“bodybuilding”)
Phát âm tiếng Việt /tʰe˧˩ hïŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
câu lạc bộ thể hình — a gym club
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.