eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thế mạnh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: position of strength

/tʰe˧˦ majŋ̟˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

thế mạnh tiếng Anh là position of strength.

Nghĩa tiếng Anh của "thế mạnh"

  1. position of strength
  2. strong point; strength

Example sentences

  • ở thế mạnh — to be in a position of strength

FAQ

thế mạnh tiếng Anh là gì?

thế mạnh tiếng Anh là: position of strength; strong point; strength.

"thế mạnh" in English?

position of strength; strong point; strength

thế mạnh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰe˧˦ majŋ̟˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thế mạnh"

ở thế mạnh — to be in a position of strength

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.