eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thệ sư tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: rally to pledge resolution before going to war

/tʰe˧˨ʔ sɨ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

thệ sư tiếng Anh là rally to pledge resolution before going to war.

Nghĩa tiếng Anh của "thệ sư"

  1. rally to pledge resolution before going to war

Example sentences

  • lễ thệ sư — military oath-taking ceremony
  • Nguyễn Huệ đã tổ chức hàng loạt động tác nghi binh như viết thư cầu hoà, "diễu binh" toàn người già và trẻ con, lễ thệ sư, vv. — Nguyễn Huệ organized a series of diversionary moves: he wrote a letter suing for peace, "paraded" old people and children, held an oath-taking ceremony, etc.

FAQ

thệ sư tiếng Anh là gì?

thệ sư tiếng Anh là: rally to pledge resolution before going to war.

"thệ sư" in English?

rally to pledge resolution before going to war

thệ sư đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰe˧˨ʔ sɨ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thệ sư"

lễ thệ sư — military oath-taking ceremony

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.