eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thép tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: steel

/tʰɛp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

thép tiếng Anh là steel.

Nghĩa tiếng Anh của "thép"

  1. steel
  2. to rely on; to depend on

Example sentences

  • Em tôi khát sữa bú tay Ai cho bú thép ngày rày biết ơn.

FAQ

thép tiếng Anh là gì?

thép tiếng Anh là: steel; to rely on; to depend on.

"thép" in English?

steel; to rely on; to depend on

thép đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰɛp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thép"

Em tôi khát sữa bú tay Ai cho bú thép ngày rày biết ơn.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.