eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thị giác tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: sight; vision

/tʰi˧˨ʔ zaːk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

thị giác tiếng Anh là sight; vision.

Nghĩa tiếng Anh của "thị giác"

  1. sight; vision
  2. visual

Example sentences

  • nghệ thuật thị giác — visual arts

FAQ

thị giác tiếng Anh là gì?

thị giác tiếng Anh là: sight; vision; visual.

"thị giác" in English?

sight; vision; visual

thị giác đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰi˧˨ʔ zaːk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thị giác"

nghệ thuật thị giác — visual arts

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.