eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thí mẹ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: very much

/tʰi˧˦ mɛ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

advSouthern dialect

thí mẹ tiếng Anh là very much.

Nghĩa tiếng Anh của "thí mẹ"

  1. very much

Example sentences

  • ngu thí mẹ — so fucking dumb; dumb as fuck
  • chán thí mẹ — to be bored out of one's mind
  • sợ thí mẹ — to be scared shitless

FAQ

thí mẹ tiếng Anh là gì?

thí mẹ tiếng Anh là: very much.

"thí mẹ" in English?

very much

thí mẹ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰi˧˦ mɛ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thí mẹ"

ngu thí mẹ — so fucking dumb; dumb as fuck

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.