Nghĩa tiếng Anh của "thiên tuế"
- long live
- Cycas pectinata
Tiếng Anh: long live
/tʰiən˧˧ twe˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
thiên tuế tiếng Anh là long live.
thiên tuế tiếng Anh là: long live; Cycas pectinata.
long live; Cycas pectinata
Phát âm tiếng Việt /tʰiən˧˧ twe˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hoàng hậu thiên tuế! Thiên tuế! Thiên thiên tuế! — Long live the empress consort!
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.