eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thiên tuế tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: long live

/tʰiən˧˧ twe˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

intjnoun

thiên tuế tiếng Anh là long live.

Nghĩa tiếng Anh của "thiên tuế"

  1. long live
  2. Cycas pectinata

Example sentences

  • Hoàng hậu thiên tuế! Thiên tuế! Thiên thiên tuế! — Long live the empress consort!

FAQ

thiên tuế tiếng Anh là gì?

thiên tuế tiếng Anh là: long live; Cycas pectinata.

"thiên tuế" in English?

long live; Cycas pectinata

thiên tuế đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰiən˧˧ twe˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thiên tuế"

Hoàng hậu thiên tuế! Thiên tuế! Thiên thiên tuế! — Long live the empress consort!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.