eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thiệt mạng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to die unjustly or unnecessarily

/tʰiət̚˧˨ʔ maːŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

thiệt mạng tiếng Anh là to die unjustly or unnecessarily.

Nghĩa tiếng Anh của "thiệt mạng"

  1. to die unjustly or unnecessarily

Example sentences

  • Vụ tai nạn làm nhiều người thiệt mạng. — The disaster left many dead.
  • Cuộc chiến tranh làm thiệt mạng hàng nghìn dân lành. — The war killed thousands of civilians.

FAQ

thiệt mạng tiếng Anh là gì?

thiệt mạng tiếng Anh là: to die unjustly or unnecessarily.

"thiệt mạng" in English?

to die unjustly or unnecessarily

thiệt mạng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰiət̚˧˨ʔ maːŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thiệt mạng"

Vụ tai nạn làm nhiều người thiệt mạng. — The disaster left many dead.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.