eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thiêu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to burn

/tʰiəw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

thiêu tiếng Anh là to burn.

Nghĩa tiếng Anh của "thiêu"

  1. to burn
  2. to bite a lot

Example sentences

  • thiêu rụi — to burn to the ground
  • Ngọn lửa thiêu rụi cả toà nhà. — The fire burnt the whole building to the ground.
  • tự thiêu — to self-immolate
  • thiêu thân — a mayfly

FAQ

thiêu tiếng Anh là gì?

thiêu tiếng Anh là: to burn; to bite a lot.

"thiêu" in English?

to burn; to bite a lot

thiêu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰiəw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thiêu"

thiêu rụi — to burn to the ground

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.