Nghĩa tiếng Anh của "thiếu nhi"
- children
Tiếng Anh: children
/tʰiəw˧˦ ɲi˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
thiếu nhi tiếng Anh là children.
thiếu nhi tiếng Anh là: children.
children
Phát âm tiếng Việt /tʰiəw˧˦ ɲi˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
chương trình thiếu nhi — children's TV programs
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.