eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thiếu nhi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: children

/tʰiəw˧˦ ɲi˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

thiếu nhi tiếng Anh là children.

Nghĩa tiếng Anh của "thiếu nhi"

  1. children

Example sentences

  • chương trình thiếu nhi — children's TV programs
  • hoạt hình thiếu nhi — kid cartoons

FAQ

thiếu nhi tiếng Anh là gì?

thiếu nhi tiếng Anh là: children.

"thiếu nhi" in English?

children

thiếu nhi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰiəw˧˦ ɲi˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thiếu nhi"

chương trình thiếu nhi — children's TV programs

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.