Nghĩa tiếng Anh của "thiếu phụ"
- a young married woman
Tiếng Anh: a young married woman
/tʰiəw˧˦ fu˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
thiếu phụ tiếng Anh là a young married woman.
thiếu phụ tiếng Anh là: a young married woman.
a young married woman
Phát âm tiếng Việt /tʰiəw˧˦ fu˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Cô ấy đã trở thành một thiếu phụ xinh đẹp. — She has blossomed into a lovely young woman.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.