eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thinh không tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: sky, heaven, atmosphere, space, ether

/tʰïŋ˧˧ xəwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

thinh không tiếng Anh là sky, heaven, atmosphere, space, ether.

Nghĩa tiếng Anh của "thinh không"

  1. sky, heaven, atmosphere, space, ether
  2. air (substance)

Example sentences

  • Thinh Không — Ether (a musical composition by Lương Huệ Trinh & Halla Steinunn Stefánsdóttir)
  • Chuông ngân nhịp nhàng giữa đêm vắng, Thinh không sứ thần hát vang, Mời gọi toàn dân mau mau đến chầu, Hoà lời tụng ca Chúa ta. — The bells rang rhythmically in the empty night, In heaven the angels sang resoundingly, Inviting all people to quickly come and pay homage, And harmonize praises for our Lord.
  • Khi hơi thở hóa thinh không — When Breath Becomes Air (a non-fiction autobiography by American neurosurgeon Paul Kalanithi)

FAQ

thinh không tiếng Anh là gì?

thinh không tiếng Anh là: sky, heaven, atmosphere, space, ether; air (substance).

"thinh không" in English?

sky, heaven, atmosphere, space, ether; air (substance)

thinh không đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰïŋ˧˧ xəwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thinh không"

Thinh Không — Ether (a musical composition by Lương Huệ Trinh & Halla Steinunn Stefánsdóttir)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.