eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thình thình tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: pound

/tʰïŋ˨˩ tʰïŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

intjadv

thình thình tiếng Anh là pound.

Nghĩa tiếng Anh của "thình thình"

  1. pound
  2. poundingly

Example sentences

  • dậm chân thình thình — to stomp poundingly
  • đập cửa thình thình — to bang poundingly on the door

FAQ

thình thình tiếng Anh là gì?

thình thình tiếng Anh là: pound; poundingly.

"thình thình" in English?

pound; poundingly

thình thình đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰïŋ˨˩ tʰïŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thình thình"

dậm chân thình thình — to stomp poundingly

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.