eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thò lò tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: spinning top

/tʰɔ˨˩ lɔ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadv

thò lò tiếng Anh là spinning top.

Nghĩa tiếng Anh của "thò lò"

  1. spinning top
  2. a six-sided spinning top used for gambling
  3. runnily, runningly

Example sentences

  • Nước mũi chảy thò lò. — Snot drips runnily from the nose.

FAQ

thò lò tiếng Anh là gì?

thò lò tiếng Anh là: spinning top; a six-sided spinning top used for gambling; runnily, runningly.

"thò lò" in English?

spinning top; a six-sided spinning top used for gambling; runnily, runningly

thò lò đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰɔ˨˩ lɔ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thò lò"

Nước mũi chảy thò lò. — Snot drips runnily from the nose.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.