Nghĩa tiếng Anh của "thời đại"
- typical (of a time)
- age, era, period (of time)
Tiếng Anh: typical (of a time)
/tʰəːj˨˩ ʔɗaːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
thời đại tiếng Anh là typical (of a time).
thời đại tiếng Anh là: typical (of a time); age, era, period (of time).
typical (of a time); age, era, period (of time)
Phát âm tiếng Việt /tʰəːj˨˩ ʔɗaːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
một con người thời đại — a typical man of a time
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.