eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thông hành tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to be permitted to pass

/tʰəwŋ͡m˧˧ hajŋ̟˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbnounSouthern dialect

thông hành tiếng Anh là to be permitted to pass.

Nghĩa tiếng Anh của "thông hành"

  1. to be permitted to pass
  2. passport

Example sentences

  • giấy thông hành — laissez-passer

FAQ

thông hành tiếng Anh là gì?

thông hành tiếng Anh là: to be permitted to pass; passport.

"thông hành" in English?

to be permitted to pass; passport

thông hành đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰəwŋ͡m˧˧ hajŋ̟˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thông hành"

giấy thông hành — laissez-passer

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.