eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thống lĩnh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to be commander-in-chief of; to be first-in-command of

/tʰəwŋ͡m˧˦ lïŋ˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

thống lĩnh tiếng Anh là to be commander-in-chief of; to be first-in-command of.

Nghĩa tiếng Anh của "thống lĩnh"

  1. to be commander-in-chief of; to be first-in-command of
  2. to dominate
  3. a commander-in-chief, such as a marshal or a general

Example sentences

  • chiếm/thống lĩnh thị trường — to dominate a market

FAQ

thống lĩnh tiếng Anh là gì?

thống lĩnh tiếng Anh là: to be commander-in-chief of; to be first-in-command of; to dominate; a commander-in-chief, such as a marshal or a general.

"thống lĩnh" in English?

to be commander-in-chief of; to be first-in-command of; to dominate; a commander-in-chief, such as a marshal or a general

thống lĩnh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰəwŋ͡m˧˦ lïŋ˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thống lĩnh"

chiếm/thống lĩnh thị trường — to dominate a market

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.