eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thông tấn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: news, information on current events

/tʰəwŋ͡m˧˧ tən˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

thông tấn tiếng Anh là news, information on current events.

Nghĩa tiếng Anh của "thông tấn"

  1. news, information on current events

Example sentences

  • cơ quan thông tấn — news agency
  • hãng thông tấn — news agency

FAQ

thông tấn tiếng Anh là gì?

thông tấn tiếng Anh là: news, information on current events.

"thông tấn" in English?

news, information on current events

thông tấn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰəwŋ͡m˧˧ tən˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thông tấn"

cơ quan thông tấn — news agency

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.