eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thông tin tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a piece of information

/tʰəwŋ͡m˧˧ tin˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

thông tin tiếng Anh là a piece of information.

Nghĩa tiếng Anh của "thông tin"

  1. a piece of information
  2. to pass on information

Example sentences

  • công nghệ thông tin — information technology
  • các thông tin mới nhất — the latest updates

FAQ

thông tin tiếng Anh là gì?

thông tin tiếng Anh là: a piece of information; to pass on information.

"thông tin" in English?

a piece of information; to pass on information

thông tin đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰəwŋ͡m˧˧ tin˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thông tin"

công nghệ thông tin — information technology

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.