Nghĩa tiếng Anh của "thông tục"
- tradition; practice
- colloquial
- popular; vulgar
Tiếng Anh: tradition; practice
/tʰəwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
thông tục tiếng Anh là tradition; practice.
thông tục tiếng Anh là: tradition; practice; colloquial; popular; vulgar.
tradition; practice; colloquial; popular; vulgar
Phát âm tiếng Việt /tʰəwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Lời văn thông tục dễ hiểu và gần gũi hơn với người đọc. — Colloquial writing is easier to understand and closer to the reader.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.