eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thông tục tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tradition; practice

/tʰəwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

thông tục tiếng Anh là tradition; practice.

Nghĩa tiếng Anh của "thông tục"

  1. tradition; practice
  2. colloquial
  3. popular; vulgar

Example sentences

  • Lời văn thông tục dễ hiểu và gần gũi hơn với người đọc. — Colloquial writing is easier to understand and closer to the reader.

FAQ

thông tục tiếng Anh là gì?

thông tục tiếng Anh là: tradition; practice; colloquial; popular; vulgar.

"thông tục" in English?

tradition; practice; colloquial; popular; vulgar

thông tục đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰəwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thông tục"

Lời văn thông tục dễ hiểu và gần gũi hơn với người đọc. — Colloquial writing is easier to understand and closer to the reader.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.