Nghĩa tiếng Anh của "thốt"
- to utter; to speak; to tell
Tiếng Anh: to utter; to speak; to tell
/tʰot̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
thốt tiếng Anh là to utter; to speak; to tell.
thốt tiếng Anh là: to utter; to speak; to tell.
to utter; to speak; to tell
Phát âm tiếng Việt /tʰot̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Nàng có nhiều điều muốn nói mà chẳng thốt nên lời. — She has a lot to say, but cannot utter a single word.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.