eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thốt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to utter; to speak; to tell

/tʰot̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

thốt tiếng Anh là to utter; to speak; to tell.

Nghĩa tiếng Anh của "thốt"

  1. to utter; to speak; to tell

Example sentences

  • Nàng có nhiều điều muốn nói mà chẳng thốt nên lời. — She has a lot to say, but cannot utter a single word.
  • 經尼孛說垰把恩盎那極曩 — In this sutra the Buddha speaks about repaying parents' deep kindness
  • 花唭玉説端莊 / 𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏧 — A smile like a flower, speech like jade, very comely. / What are clouds to her hair, what is snow to her complexion?

FAQ

thốt tiếng Anh là gì?

thốt tiếng Anh là: to utter; to speak; to tell.

"thốt" in English?

to utter; to speak; to tell

thốt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰot̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thốt"

Nàng có nhiều điều muốn nói mà chẳng thốt nên lời. — She has a lot to say, but cannot utter a single word.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.