eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thứ hai tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: second

/tʰɨ˧˦ haːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

thứ hai tiếng Anh là second.

Nghĩa tiếng Anh của "thứ hai"

  1. second
  2. Monday

Example sentences

  • cuốn sách thứ hai có màu đỏ — the second book is red
  • Thứ hai là ngày đầu tuần, bé hứa cố gắng chăm ngoan. — Monday's the first day of the week, and kiddo promises to be a nice kid.

FAQ

thứ hai tiếng Anh là gì?

thứ hai tiếng Anh là: second; Monday.

"thứ hai" in English?

second; Monday

thứ hai đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰɨ˧˦ haːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thứ hai"

cuốn sách thứ hai có màu đỏ — the second book is red

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.