Nghĩa tiếng Anh của "thứ hai"
- second
- Monday
Tiếng Anh: second
/tʰɨ˧˦ haːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
thứ hai tiếng Anh là second.
thứ hai tiếng Anh là: second; Monday.
second; Monday
Phát âm tiếng Việt /tʰɨ˧˦ haːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
cuốn sách thứ hai có màu đỏ — the second book is red
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.