eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thu nhỏ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to reduce in size; to miniaturize; to shrink

/tʰu˧˧ ɲɔ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

thu nhỏ tiếng Anh là to reduce in size; to miniaturize; to shrink.

Nghĩa tiếng Anh của "thu nhỏ"

  1. to reduce in size; to miniaturize; to shrink
  2. miniature

Example sentences

  • khu xóm của tôi như một Sài Gòn thu nhỏ — my neighborhood is like a miniature Saigon

FAQ

thu nhỏ tiếng Anh là gì?

thu nhỏ tiếng Anh là: to reduce in size; to miniaturize; to shrink; miniature.

"thu nhỏ" in English?

to reduce in size; to miniaturize; to shrink; miniature

thu nhỏ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰu˧˧ ɲɔ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thu nhỏ"

khu xóm của tôi như một Sài Gòn thu nhỏ — my neighborhood is like a miniature Saigon

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.