Nghĩa tiếng Anh của "thu thập"
- to collect; to gather
Tiếng Anh: to collect; to gather
/tʰu˧˧ tʰəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
thu thập tiếng Anh là to collect; to gather.
thu thập tiếng Anh là: to collect; to gather.
to collect; to gather
Phát âm tiếng Việt /tʰu˧˧ tʰəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
thu thập dữ liệu — to collect data
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.