eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thu thập tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to collect; to gather

/tʰu˧˧ tʰəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

thu thập tiếng Anh là to collect; to gather.

Nghĩa tiếng Anh của "thu thập"

  1. to collect; to gather

Example sentences

  • thu thập dữ liệu — to collect data
  • […] ngài [Hitotsubashi Yoshinobu] nên dần dần thu thập những người có chí lớn, thực sự quan tâm đến đất nước.

FAQ

thu thập tiếng Anh là gì?

thu thập tiếng Anh là: to collect; to gather.

"thu thập" in English?

to collect; to gather

thu thập đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰu˧˧ tʰəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thu thập"

thu thập dữ liệu — to collect data

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.