eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thuận tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: dominant

/tʰwən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

thuận tiếng Anh là dominant.

Nghĩa tiếng Anh của "thuận"

  1. dominant
  2. proportional
  3. "rightward"
  4. favorable
  5. to agree with

Example sentences

  • tay thuận — a dominant hand/arm
  • thuận tay trái — to be left-handed
  • tỉ lệ thuận với — to be proportional with
  • thuận buồm xuôi gió — smooth sailing

FAQ

thuận tiếng Anh là gì?

thuận tiếng Anh là: dominant; proportional; "rightward".

"thuận" in English?

dominant; proportional; "rightward"

thuận đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰwən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thuận"

tay thuận — a dominant hand/arm

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.