eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thuần chay tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: vegan

/tʰwən˨˩ t͡ɕaj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

thuần chay tiếng Anh là vegan.

Nghĩa tiếng Anh của "thuần chay"

  1. vegan

Example sentences

  • ăn thuần chay — to eat vegan
  • chủ nghĩa thuần chay — veganism

FAQ

thuần chay tiếng Anh là gì?

thuần chay tiếng Anh là: vegan.

"thuần chay" in English?

vegan

thuần chay đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰwən˨˩ t͡ɕaj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thuần chay"

ăn thuần chay — to eat vegan

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.