eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thực tiễn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: practice; reality

/tʰɨk̚˧˨ʔ tiən˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

thực tiễn tiếng Anh là practice; reality.

Nghĩa tiếng Anh của "thực tiễn"

  1. practice; reality
  2. practical; realistic

Example sentences

  • Thực tiễn phong trào cộng sản và công nhân quốc tế cho thấy, chế độ tập trung dân chủ trong Đảng chính là nguồn gốc tạo ra sức mạnh của Đảng về mặt tổ chức, là điều kiện bảo đảm cho Đảng giữ vững sự thống nhất về ý chí và hành động. — The reality of international communist and workers' movements shows that democratic centralism in the Communist Party is the source of its organizational strength and the excellent foundation for its unity of will and action.

FAQ

thực tiễn tiếng Anh là gì?

thực tiễn tiếng Anh là: practice; reality; practical; realistic.

"thực tiễn" in English?

practice; reality; practical; realistic

thực tiễn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰɨk̚˧˨ʔ tiən˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thực tiễn"

Thực tiễn phong trào cộng sản và công nhân quốc tế cho thấy, chế độ tập trung dân chủ trong Đảng chính là nguồn gốc tạo ra sức mạnh của Đảng về mặt tổ chức, là điều kiện bảo đảm cho Đảng giữ vững sự thống nhất về ý chí và hành động. — The reality of international communist and workers' movements shows that democratic centralism in the Communist Party is the source of its organizational strength and the excellent foundation for its unity of will and action.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.