Ba thương con vì con giống mẹ
Mẹ thương con vì con giống ba
Cả nhà ta cùng thương yêu nhau
Xa là nhớ, gần nhau là cười — Daddy loves you because you're just like your mommy
Mommy loves you because you're just like your daddy
Our whole household loves each other
We miss each other when we're apart, we smile and laugh when we're together.
Ba biết hai đứa bay thương nhau, nhưng con phải nghĩ cho hoàn cảnh gia đình mình. — I know you two are in love, but you have to consider our circumstance.
FAQ
thương tiếng Anh là gì?
thương tiếng Anh là: long-handled spear; lance; injury.
"thương" in English?
long-handled spear; lance; injury
thương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /tʰɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.