eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: long-handled spear

/tʰɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounaffixverbromanizationSouthern dialect

thương tiếng Anh là long-handled spear.

Nghĩa tiếng Anh của "thương"

  1. long-handled spear
  2. lance
  3. injury
  4. to love non-romantically
  5. to feel sorry for
  6. to care for
  7. to be in love with; to love romantically
  8. a quotient

Example sentences

  • xát muối vào vết thương — to add fuel to the fire
  • bị thương — to be injured; to be wounded
  • Ba thương con vì con giống mẹ Mẹ thương con vì con giống ba Cả nhà ta cùng thương yêu nhau Xa là nhớ, gần nhau là cười — Daddy loves you because you're just like your mommy Mommy loves you because you're just like your daddy Our whole household loves each other We miss each other when we're apart, we smile and laugh when we're together.
  • Ba biết hai đứa bay thương nhau, nhưng con phải nghĩ cho hoàn cảnh gia đình mình. — I know you two are in love, but you have to consider our circumstance.

FAQ

thương tiếng Anh là gì?

thương tiếng Anh là: long-handled spear; lance; injury.

"thương" in English?

long-handled spear; lance; injury

thương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thương"

xát muối vào vết thương — to add fuel to the fire

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.