Nghĩa tiếng Anh của "thượng nghị viện"
- an upper house
Tiếng Anh: an upper house
/tʰɨəŋ˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ viən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
thượng nghị viện tiếng Anh là an upper house.
thượng nghị viện tiếng Anh là: an upper house.
an upper house
Phát âm tiếng Việt /tʰɨəŋ˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ viən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Thượng (Nghị) viện Pháp/Mĩ — the Senate of France/the US
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.