eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thượng nghị viện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: an upper house

/tʰɨəŋ˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ viən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

thượng nghị viện tiếng Anh là an upper house.

Nghĩa tiếng Anh của "thượng nghị viện"

  1. an upper house

Example sentences

  • Thượng (Nghị) viện Pháp/Mĩ — the Senate of France/the US
  • Thượng (Nghị) viện Nhật Bản — the House of Councillors of Japan
  • Thượng (Nghị) viện Vương quốc Anh — the House of Lords of the UK

FAQ

thượng nghị viện tiếng Anh là gì?

thượng nghị viện tiếng Anh là: an upper house.

"thượng nghị viện" in English?

an upper house

thượng nghị viện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰɨəŋ˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ viən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thượng nghị viện"

Thượng (Nghị) viện Pháp/Mĩ — the Senate of France/the US

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.