Nghĩa tiếng Anh của "thượng thừa"
- top-notch
- synonym of Đại thừa (“Mahayana”)
Tiếng Anh: top-notch
/tʰɨəŋ˧˨ʔ tʰɨə˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
thượng thừa tiếng Anh là top-notch.
thượng thừa tiếng Anh là: top-notch; synonym of Đại thừa (“Mahayana”).
top-notch; synonym of Đại thừa (“Mahayana”)
Phát âm tiếng Việt /tʰɨəŋ˧˨ʔ tʰɨə˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Xe điện Trung Quốc biểu diễn khả năng thượng thừa của hệ thống treo, tâng bóng bằng trần dễ như chơi — Chinese electric car shows off suspension system's top-notch capability, juggling a ball as easily as turning the palm of the hand (a 2024 Soha.vn article)
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.