eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thượng thừa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: top-notch

/tʰɨəŋ˧˨ʔ tʰɨə˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjname

thượng thừa tiếng Anh là top-notch.

Nghĩa tiếng Anh của "thượng thừa"

  1. top-notch
  2. synonym of Đại thừa (“Mahayana”)

Example sentences

  • Xe điện Trung Quốc biểu diễn khả năng thượng thừa của hệ thống treo, tâng bóng bằng trần dễ như chơi — Chinese electric car shows off suspension system's top-notch capability, juggling a ball as easily as turning the palm of the hand (a 2024 Soha.vn article)

FAQ

thượng thừa tiếng Anh là gì?

thượng thừa tiếng Anh là: top-notch; synonym of Đại thừa (“Mahayana”).

"thượng thừa" in English?

top-notch; synonym of Đại thừa (“Mahayana”)

thượng thừa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰɨəŋ˧˨ʔ tʰɨə˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thượng thừa"

Xe điện Trung Quốc biểu diễn khả năng thượng thừa của hệ thống treo, tâng bóng bằng trần dễ như chơi — Chinese electric car shows off suspension system's top-notch capability, juggling a ball as easily as turning the palm of the hand (a 2024 Soha.vn article)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.