eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thường trú tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to have a hộ khẩu (“hukou”) as proof of permanent residence

/tʰɨəŋ˨˩ t͡ɕu˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

thường trú tiếng Anh là to have a hộ khẩu (“hukou”) as proof of permanent residence.

Nghĩa tiếng Anh của "thường trú"

  1. to have a hộ khẩu (“hukou”) as proof of permanent residence

Example sentences

  • Ông A thường trú tại Thành phố Hồ Chí Minh. — Mr. A is a permanent resident of Ho Chi Minh City.
  • địa chỉ thường trú — a permanent address

FAQ

thường trú tiếng Anh là gì?

thường trú tiếng Anh là: to have a hộ khẩu (“hukou”) as proof of permanent residence.

"thường trú" in English?

to have a hộ khẩu (“hukou”) as proof of permanent residence

thường trú đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰɨəŋ˨˩ t͡ɕu˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thường trú"

Ông A thường trú tại Thành phố Hồ Chí Minh. — Mr. A is a permanent resident of Ho Chi Minh City.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.