eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thường trực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: permanently present

/tʰɨəŋ˨˩ t͡ɕɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

thường trực tiếng Anh là permanently present.

Nghĩa tiếng Anh của "thường trực"

  1. permanently present
  2. standing

Example sentences

  • phó chủ tịch thường trực — standing vice-chairman

FAQ

thường trực tiếng Anh là gì?

thường trực tiếng Anh là: permanently present; standing.

"thường trực" in English?

permanently present; standing

thường trực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰɨəŋ˨˩ t͡ɕɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thường trực"

phó chủ tịch thường trực — standing vice-chairman

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.