Nghĩa tiếng Anh của "thút thít"
- sobbingly
- sob
Tiếng Anh: sobbingly
/tʰut̚˧˦ tʰit̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
thút thít tiếng Anh là sobbingly.
thút thít tiếng Anh là: sobbingly; sob.
sobbingly; sob
Phát âm tiếng Việt /tʰut̚˧˦ tʰit̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
khóc thút thít — to sob
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.