eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thút thít tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: sobbingly

/tʰut̚˧˦ tʰit̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

advnoun

thút thít tiếng Anh là sobbingly.

Nghĩa tiếng Anh của "thút thít"

  1. sobbingly
  2. sob

Example sentences

  • khóc thút thít — to sob
  • […] thím lối xóm cứ cầm đèn đứng ngó theo, khóc thút thít mãi cho đến lúc chúng tôi đi khuất mình vào đêm tối.
  • tiếng thút thít — sound of sobbings

FAQ

thút thít tiếng Anh là gì?

thút thít tiếng Anh là: sobbingly; sob.

"thút thít" in English?

sobbingly; sob

thút thít đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰut̚˧˦ tʰit̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thút thít"

khóc thút thít — to sob

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.