eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thuyền tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: boat

/tʰwiən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounromanization

thuyền tiếng Anh là boat.

Nghĩa tiếng Anh của "thuyền"

  1. boat
  2. wooden ship (large water vessel)

Example sentences

  • thuyền/tàu cướp biển/hải tặc — a pirate ship

FAQ

thuyền tiếng Anh là gì?

thuyền tiếng Anh là: boat; wooden ship (large water vessel).

"thuyền" in English?

boat; wooden ship (large water vessel)

thuyền đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰwiən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thuyền"

thuyền/tàu cướp biển/hải tặc — a pirate ship

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.