eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tỉ lệ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a proportion or ratio

/ti˧˩ le˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

tỉ lệ tiếng Anh là a proportion or ratio.

Nghĩa tiếng Anh của "tỉ lệ"

  1. a proportion or ratio
  2. a rate
  3. a rating
  4. short for tỉ lệ thuận (“proportional; proportionate”)

Example sentences

  • tỉ lệ đường:nước — a sugar-to-water ratio
  • tỉ lệ đầu người — a head-to-body proportion
  • tỉ lệ thất nghiệp — an unemployment rate
  • tỉ lệ ủng hộ — an approval rating

FAQ

tỉ lệ tiếng Anh là gì?

tỉ lệ tiếng Anh là: a proportion or ratio; a rate; a rating.

"tỉ lệ" in English?

a proportion or ratio; a rate; a rating

tỉ lệ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ti˧˩ le˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tỉ lệ"

tỉ lệ đường:nước — a sugar-to-water ratio

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.