eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tích chập tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: convolution

/tïk̟̚˧˦ t͡ɕəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tích chập tiếng Anh là convolution.

Nghĩa tiếng Anh của "tích chập"

  1. convolution

Example sentences

  • mạng thần kinh tích chập — convolutional neural network
  • tích chập của các biến đổi Fourier — convolution of Fourier transforms

FAQ

tích chập tiếng Anh là gì?

tích chập tiếng Anh là: convolution.

"tích chập" in English?

convolution

tích chập đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tïk̟̚˧˦ t͡ɕəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tích chập"

mạng thần kinh tích chập — convolutional neural network

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.