eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tiếc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to regret (feel sorry about some past thing)

/tiək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

tiếc tiếng Anh là to regret (feel sorry about some past thing).

Nghĩa tiếng Anh của "tiếc"

  1. to regret (feel sorry about some past thing)
  2. to feel strongly attached to something you've lost

Example sentences

  • Tiếc rằng, cuối cùng Lục Ứng Khâm không cho cô cơ hội ấy. — Unfortunately, in the end Luc Ung Kham did not give her the chance.
  • tiếc của — to be sad that you've lost something of value
  • Tiếc cái ti-vi quá đi ! — Dang, that was a nice TV!

FAQ

tiếc tiếng Anh là gì?

tiếc tiếng Anh là: to regret (feel sorry about some past thing); to feel strongly attached to something you've lost.

"tiếc" in English?

to regret (feel sorry about some past thing); to feel strongly attached to something you've lost

tiếc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tiək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tiếc"

Tiếc rằng, cuối cùng Lục Ứng Khâm không cho cô cơ hội ấy. — Unfortunately, in the end Luc Ung Kham did not give her the chance.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.