eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tiềm lực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: potential; capability

/tiəm˨˩ lɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tiềm lực tiếng Anh là potential; capability.

Nghĩa tiếng Anh của "tiềm lực"

  1. potential; capability

Example sentences

  • tiềm lực quân sự — military potential
  • Tiềm lực khoa học và công nghệ của Việt Nam đã được tăng cường. Số lượng và chất lượng các tổ chức khoa học công nghệ cùng đội ngũ cán bộ phát triển mạnh mẽ, đóng vai trò nòng cốt trong nghiên cứu và ứng dụng khoa học, công nghệ. Quản lý nhà nước cùng cơ chế, chính sách về phát triển và quản lý khoa học, công nghệ được tiếp tục đổi mới, tạo lập hành lang pháp lý thuận lợi cho hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia; hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đang dần hình thành.

FAQ

tiềm lực tiếng Anh là gì?

tiềm lực tiếng Anh là: potential; capability.

"tiềm lực" in English?

potential; capability

tiềm lực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tiəm˨˩ lɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tiềm lực"

tiềm lực quân sự — military potential

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.