Nghĩa tiếng Anh của "tiếng"
- voice
- sound
- language
- reputation or renown
- syllable
- dialect
- accent
- hour
Tiếng Anh: voice
/tiəŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
tiếng tiếng Anh là voice.
tiếng tiếng Anh là: voice; sound; language.
voice; sound; language
Phát âm tiếng Việt /tiəŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tắt tiếng — to lose one's voice
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.