eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tiếng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: voice

/tiəŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tiếng tiếng Anh là voice.

Nghĩa tiếng Anh của "tiếng"

  1. voice
  2. sound
  3. language
  4. reputation or renown
  5. syllable
  6. dialect
  7. accent
  8. hour

Example sentences

  • tắt tiếng — to lose one's voice
  • tiếng súng — (sound of a) gunshot
  • tiếng sủa — bark (of a dog)
  • nói ba thứ tiếng — to speak three languages

FAQ

tiếng tiếng Anh là gì?

tiếng tiếng Anh là: voice; sound; language.

"tiếng" in English?

voice; sound; language

tiếng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tiəŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tiếng"

tắt tiếng — to lose one's voice

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.