eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tiếng Mĩ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: English (the English language)

/tiəŋ˧˦ mi˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

tiếng Mĩ tiếng Anh là English (the English language).

Nghĩa tiếng Anh của "tiếng Mĩ"

  1. English (the English language)
  2. American English
  3. English (in the English language)

Example sentences

  • nói giỏi tiếng Mỹ — to speak English fluently/skillfully
  • 1971: Nguyễn Trung Thành, Đất Quảng, vol. 1, p. 66 //books.google.com/books?id=hHMZAAAAIAAJ — Min spoke in English, clearly and precisely, as if giving a command...
  • 2011: Hillary Rodham Clinton (translated into Vietnamese by the U.S. Embassy in Hanoi), Ngoại trưởng Hoa Kỳ Hillary Clinton phát biểu tại Hội nghị về tự do Internet Vì vậy, để sử dụng một thành ngữ trong tiếng Mỹ, quan điểm của chúng tôi là "Cái gì không hỏng thì đừng có sửa." — So to use an American phrase, our position is, "If it ain't broke, don't fix it."

FAQ

tiếng Mĩ tiếng Anh là gì?

tiếng Mĩ tiếng Anh là: English (the English language); American English; English (in the English language).

"tiếng Mĩ" in English?

English (the English language); American English; English (in the English language)

tiếng Mĩ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tiəŋ˧˦ mi˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tiếng Mĩ"

nói giỏi tiếng Mỹ — to speak English fluently/skillfully

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.