eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tiết kiệm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to economize

/tiət̚˧˦ kiəm˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

tiết kiệm tiếng Anh là to economize.

Nghĩa tiếng Anh của "tiết kiệm"

  1. to economize
  2. saving(s)

Example sentences

  • sự tiết kiệm — economising
  • sổ tiết kiệm — savings-book

FAQ

tiết kiệm tiếng Anh là gì?

tiết kiệm tiếng Anh là: to economize; saving(s).

"tiết kiệm" in English?

to economize; saving(s)

tiết kiệm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tiət̚˧˦ kiəm˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tiết kiệm"

sự tiết kiệm — economising

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.