eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tiết niệu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: urinary

/tiət̚˧˦ niəw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

tiết niệu tiếng Anh là urinary.

Nghĩa tiếng Anh của "tiết niệu"

  1. urinary

Example sentences

  • khoa tiết niệu — urology
  • viêm đường tiết niệu — urinary tract infection

FAQ

tiết niệu tiếng Anh là gì?

tiết niệu tiếng Anh là: urinary.

"tiết niệu" in English?

urinary

tiết niệu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tiət̚˧˦ niəw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tiết niệu"

khoa tiết niệu — urology

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.