eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tiểu thương nghiệp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: small business

/tiəw˧˩ tʰɨəŋ˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tiểu thương nghiệp tiếng Anh là small business.

Nghĩa tiếng Anh của "tiểu thương nghiệp"

  1. small business

Example sentences

  • chủ tiểu thương nghiệp — small business owner
  • Ban quản lý Tiểu thương nghiệp Hoa Kỳ — United States Small Business Administration

FAQ

tiểu thương nghiệp tiếng Anh là gì?

tiểu thương nghiệp tiếng Anh là: small business.

"tiểu thương nghiệp" in English?

small business

tiểu thương nghiệp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tiəw˧˩ tʰɨəŋ˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tiểu thương nghiệp"

chủ tiểu thương nghiệp — small business owner

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.