Nghĩa tiếng Anh của "tiểu thương nghiệp"
- small business
Tiếng Anh: small business
/tiəw˧˩ tʰɨəŋ˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
tiểu thương nghiệp tiếng Anh là small business.
tiểu thương nghiệp tiếng Anh là: small business.
small business
Phát âm tiếng Việt /tiəw˧˩ tʰɨəŋ˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
chủ tiểu thương nghiệp — small business owner
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.