eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tiểu thuyết tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a storybook, especially a novel

/tiəw˧˩ tʰwiət̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tiểu thuyết tiếng Anh là a storybook, especially a novel.

Nghĩa tiếng Anh của "tiểu thuyết"

  1. a storybook, especially a novel

Example sentences

  • tiểu thuyết (trường thiên) / (trường thiên) tiểu thuyết — a novel
  • tiểu thuyết đoản thiên / đoản thiên tiểu thuyết — a novella

FAQ

tiểu thuyết tiếng Anh là gì?

tiểu thuyết tiếng Anh là: a storybook, especially a novel.

"tiểu thuyết" in English?

a storybook, especially a novel

tiểu thuyết đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tiəw˧˩ tʰwiət̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tiểu thuyết"

tiểu thuyết (trường thiên) / (trường thiên) tiểu thuyết — a novel

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.