eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tím tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: purple or violet

/tim˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

tím tiếng Anh là purple or violet.

Nghĩa tiếng Anh của "tím"

  1. purple or violet
  2. black and blue
  3. to be gay

Example sentences

  • tím mặt — (of face) to turn purple (because of being beaten or angry)
  • thâm tím — bruised
  • Ảnh tím hả mọi người? — Is he gay?

FAQ

tím tiếng Anh là gì?

tím tiếng Anh là: purple or violet; black and blue; to be gay.

"tím" in English?

purple or violet; black and blue; to be gay

tím đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tim˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tím"

tím mặt — (of face) to turn purple (because of being beaten or angry)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.