eword.vn · Tiếng Việt → Anh

Tin Lành tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a Gospel

/tin˧˧ lajŋ̟˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

Tin Lành tiếng Anh là a Gospel.

Nghĩa tiếng Anh của "Tin Lành"

  1. a Gospel
  2. Of or pertaining to Protestantism

Example sentences

  • Tin-lành theo Ma-thi-ơ/Mác/Lu-ca/Giăng — The Gospel According to Matthew/Mark/Luke/John

FAQ

Tin Lành tiếng Anh là gì?

Tin Lành tiếng Anh là: a Gospel; Of or pertaining to Protestantism.

"Tin Lành" in English?

a Gospel; Of or pertaining to Protestantism

Tin Lành đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tin˧˧ lajŋ̟˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "Tin Lành"

Tin-lành theo Ma-thi-ơ/Mác/Lu-ca/Giăng — The Gospel According to Matthew/Mark/Luke/John

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.